The Resource Tháng ngày có em / T̀ư T́ôc ; [ngừơi dịch, Liêu Qúôc Nhĩ]

Tháng ngày có em / T̀ư T́ôc ; [ngừơi dịch, Liêu Qúôc Nhĩ]

Label
Tháng ngày có em / T̀ư T́ôc ; [ngừơi dịch, Liêu Qúôc Nhĩ]
Title
Tháng ngày có em / T̀ư T́ôc ; [ngừơi dịch, Liêu Qúôc Nhĩ]
Creator
Contributor
Author
Subject
Genre
Language
eng
http://library.link/vocab/creatorDate
1924-
http://library.link/vocab/creatorName
Xu, Su
Language note
Text in Vietnamese
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
Liêu, Qúôc Nhĩ
http://library.link/vocab/subjectName
  • Vietnamese language
  • Chinese fiction
Label
Tháng ngày có em / T̀ư T́ôc ; [ngừơi dịch, Liêu Qúôc Nhĩ]
Instantiates
Note
Translation from Chinese
Carrier category
volume
Carrier category code
nc
Carrier MARC source
rdacarrier
Content category
text
Content type code
txt
Content type MARC source
rdacontent
Control code
2452590x
Dimensions
19 cm.
Extent
437 pages
Media category
unmediated
Media MARC source
rdamedia
Media type code
n
System control number
(Sirsi) 2452590x
Label
Tháng ngày có em / T̀ư T́ôc ; [ngừơi dịch, Liêu Qúôc Nhĩ]
Note
Translation from Chinese
Carrier category
volume
Carrier category code
nc
Carrier MARC source
rdacarrier
Content category
text
Content type code
txt
Content type MARC source
rdacontent
Control code
2452590x
Dimensions
19 cm.
Extent
437 pages
Media category
unmediated
Media MARC source
rdamedia
Media type code
n
System control number
(Sirsi) 2452590x

Library Locations

    • Mirrabooka LibraryBorrow it
      21 Sudbury Road, Mirrabooka, 6061, AU
      -31.868936 115.859442
Processing Feedback ...