Coverart for item
The Resource Từng có người yêu tôi như sinh mệnh, Thư Nghi ; người dịch Greenrosetq

Từng có người yêu tôi như sinh mệnh, Thư Nghi ; người dịch Greenrosetq

Label
Từng có người yêu tôi như sinh mệnh
Title
Từng có người yêu tôi như sinh mệnh
Statement of responsibility
Thư Nghi ; người dịch Greenrosetq
Creator
Contributor
Author
Translator
Subject
Genre
Language
  • vie
  • chi
  • vie
http://library.link/vocab/creatorName
Shu, Yi
Index
no index present
Language note
In Vietnamese, translated from Chinese
Literary form
fiction
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
Greenrosetq
http://library.link/vocab/subjectName
  • Chinese fiction
  • Interpersonal relations
Target audience
adult
Label
Từng có người yêu tôi như sinh mệnh, Thư Nghi ; người dịch Greenrosetq
Instantiates
Publication
Note
Original title on vero in Chinese script
Carrier category
volume
Carrier category code
  • nc
Carrier MARC source
rdacarrier.
Content category
text
Content type code
  • txt
Content type MARC source
rdacontent.
Control code
57962820
Dimensions
21 cm.
Edition
Tái bản lần thứ ba.
Extent
463 pages
Isbn
9786049635496
Media category
unmediated
Media MARC source
rdamedia.
Media type code
  • n
Other control number
8935212338745
Label
Từng có người yêu tôi như sinh mệnh, Thư Nghi ; người dịch Greenrosetq
Publication
Note
Original title on vero in Chinese script
Carrier category
volume
Carrier category code
  • nc
Carrier MARC source
rdacarrier.
Content category
text
Content type code
  • txt
Content type MARC source
rdacontent.
Control code
57962820
Dimensions
21 cm.
Edition
Tái bản lần thứ ba.
Extent
463 pages
Isbn
9786049635496
Media category
unmediated
Media MARC source
rdamedia.
Media type code
  • n
Other control number
8935212338745

Library Locations

    • Mirrabooka LibraryBorrow it
      21 Sudbury Road, Mirrabooka, 6061, AU
      -31.868936 115.859442
Processing Feedback ...